Công khai quyết toán thu - chi ngân sách nhà nước năm 2020 của Văn phòng UBND tỉnh Trà Vinh

STT

Nội dung

Tổng số liệu báo cáo quyết toán

Tổng số liệu quyết toán được duyệt

Chênh lệch

Số quyết toán được duyệt chi tiết từng đơn vị trực thuộc

1

2

3

4

5=4-3

6

A

QUYẾT TOÁN THU, CHI, NỘP NS PHÍ, LỆ PHÍ

 

 

 

 

I

Số thu phí, lệ phí

 

 

 

 

II

Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại

 

 

 

 

III

Số phí, lệ phí nộp NSNN

 

 

 

 

B

QUYẾT TOÁN CHI NSNN

16.683.938.379

16.683.938.379

 

 

I

Nguồn ngân sách trong nước

16.683.938.379

16.683.938.379

 

 

1

Chi quản lý hành chính

16.683.938.379

16.683.938.379

-

 

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

11.556.266.019

11.556.266.019

-

 

 

6000 - Tiền lương

4.353.660.802

4.353.660.802

-

 

 

6001 - Lương ngạch bậc

4.353.660.802

4.353.660.802

-

 

 

6050 - Tiền công

1.831.686.812

1.831.686.812

-

 

 

6051 - Tiền công trả cho người lđ

1.831.686.812

1.831.686.812

-

 

 

6100 - Phụ cấp lương

1.926.588.065

1.926.588.065

-

 

 

6101 - Chức vụ

232.440.000

232.440.000

-

 

 

6107 - Nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm

7.897.000

7.897.000

-

 

 

6113 - PC theo nghề, công viêc

6.407.000

6.407.000

-

 

 

6115 - PC thâm niên vượt khung

44.571.410

44.571.410

-

 

 

6124 - Phụ cấp công vụ

1.603.476.055

1.603.476.055

-

 

 

6149 - Khác

31.796.600

31.796.600

-

 

 

6200 - Tiền thưởng

53.221.000

53.221.000

-

 

 

6201 - Thưởng thường xuyên

50.213.000

50.213.000

-

 

 

6249 - Khác

3.008.000

3.008.000

-

 

 

6250 - Phúc lợi tập thể

166.931.000

166.931.000

-

 

 

6299 - Chi khác

166.931.000

166.931.000

-

 

 

6300 - Các khỏan đóng góp

1.462.792.317

1.462.792.317

-

 

 

6301 - Bảo hiểm xã hội

1.122.433.233

1.122.433.233

-

 

 

6302 - Bảo hiểm y tế

193.870.773

193.870.773

-

 

 

6303 - Kinh phí công đoàn

128.002.733

128.002.733

-

 

 

6304 - Bảo hiểm thất nghiệp

18.485.578

18.485.578

-

 

 

6400 - Các khoản t toán khác

909.140.417

909.140.417

-

 

 

6404 - Chi thu nhập tăng thêm theo cơ chế khoán, tự chủ

898.310.417

898.310.417

-

 

 

6449 - Khác

10.830.000

10.830.000

-

 

 

6500 - TT dịch vụ công cộng

185.529.339

185.529.339

-

 

 

6501 - Tiền điện

159.528.014

159.528.014

-

 

 

6502 - Tiền nước

19.326.325

19.326.325

-

 

 

6503 - Nhiên liệu

4.275.000

4.275.000

-

 

 

6504 - Vệ sinh MT

2.400.000

2.400.000

-

 

 

6550 - Vật tư văn phòng

154.207.999

154.207.999

-

 

 

6551 - Văn phòng phẩm

50.735.000

50.735.000

-

 

 

6552 - Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng

3.945.000

3.945.000

-

 

 

6553 - Khoán văn phòng phẩm

11.420.000

11.420.000

-

 

 

6599 - Vật tư văn phòng khác

88.107.999

88.107.999

-

 

 

6600 - TT, t truyền, liên lạc

130.422.932

130.422.932

-

 

 

6601 - Cước phí điện thoại

27.675.362

27.675.362

-

 

 

6605 - Thuê bao kênh vệ tinh, cước phí internet, thuê đường truyền mạng

2.526.770

2.526.770

-

 

 

6608 - Phim ảnh, ấn phẩm truyền thông, sách, báo, tạp chí thư
viện

27.766.900

27.766.900

-

 

 

6618 - Khoán điện thoại

72.453.900

72.453.900

-

 

 

6650 - Hội nghị

1.763.000

1.763.000

-

 

 

6699 - Chi phí khác

1.763.000

1.763.000

-

 

 

6700 - Công tác phí

90.106.156

90.106.156

-

 

 

6701 - Tiền vé máy bay, tàu xe

19.576.156

19.576.156

-

 

 

6702 - Phụ cấp công tác phí

11.230.000

11.230.000

-

 

 

6703 - Tiền thuê phòng ngủ

3.850.000

3.850.000

-

 

 

6704 - Khoán công tác phí

55.450.000

55.450.000

-

 

 

6750 - Chi phí thuê mướn

13.410.000

13.410.000

-

 

 

6757- Thuê lao động trong nước

8.250.000

8.250.000

 

 

 

6799 - Khác

5.160.000

5.160.000

-

 

 

6900 - Sửa chữa, duy tu TS phục vụ công tác chuyên môn

19.500.000

19.500.000

-

 

 

6912 - Các thiết bị công nghệ thông tin

10.430.000

10.430.000

-

 

 

6913 - Tài sản và thiết bị văn phòng

9.070.000

9.070.000

-

 

 

7000 - Chi phí nv chuyên môn

1.600.000

1.600.000

-

 

 

7004 - Đồng phục, trang phục

1.600.000

1.600.000

-

 

 

7750 - Chi khác

14.572.000

14.572.000

-

 

 

7756 - Các khoản phí, lệ phí

1.276.000

1.276.000

-

 

 

7761- Chi tiếp khách

4.500.000

4.500.000

 

 

 

7799 - Khác

8.796.000

8.796.000

-

 

 

7850 - Chi cho công tác Đảng

80.790.600

80.790.600

-

 

 

7851 - Chi mua báo, tạp chí Đảng

 

-

-

 

 

7853 - Chi khen thưởng

22.556.000

22.556.000

-

 

 

7854 - Chi thanh toán dịch vụ công cộng, vật tư văn phòng,…

48.540.600

48.540.600

-

 

 

7899 - Khác

9.694.000

9.694.000

-

 

 

7950 - Chi lập quỹ

160.343.580

160.343.580

-

 

 

7951 - Quỹ dự phòng ổn định thu nhập

160.343.580

160.343.580

-

 

 

8000 - Chi hỗ trợ giải quyết v làm

-

-

-

 

 

8049 - Chi hỗ trợ khác

 

 

-

 

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

5.127.672.360

5.127.672.360

-

 

 

6100 - Phụ cấp lương

39.200.000

39.200.000

-

 

 

6113- PC trách nhiệm theo nghề, theo công việc

4.200.000

4.200.000

 

 

 

6149- PC khác

35.000.000

35.000.000

 

 

 

6200 - Tiền thưởng

13.338.000

13.338.000

-

 

 

6201 - Thưởng thường xuyên

12.069.000

12.069.000

-

 

 

6249 - Thưởng khác

1.269.000

1.269.000

-

 

 

6400 - Các khoản t toán khác

116.230.000

116.230.000

-

 

 

6449 - Khác

116.230.000

116.230.000

-

 

 

6500 - TT dịch vụ công cộng

570.324.400

570.324.400

-

 

 

6501 - Tiền điện

446.222.325

446.222.325

-

 

 

6502 - Tiền nước

81.533.275

81.533.275

-

 

 

6503 - Nhiên liệu

42.568.800

42.568.800

-

 

 

6550 - Vật tư văn phòng

346.250.119

346.250.119

-

 

 

6551 - Văn phòng phẩm

67.547.500

67.547.500

-

 

 

6552 - Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng

188.451.605

188.451.605

-

 

 

6599 - Vật tư văn phòng khác

90.251.014

90.251.014

-

 

 

6600 - TT, t truyền, liên lạc

319.833.380

319.833.380

-

 

 

6601- Cước phí điện thoại

2.989.011

2.989.011

 

 

 

6603 - Cứơc bưu chính

299.154.369

299.154.369

-

 

 

6605 - Thuê bao kênh vệ tinh, cước phí internet, thuê đường truyền mạng

16.170.000

16.170.000

-

 

 

6608- Phim ảnh, ấn phẩm truyền thông, sách, báo, tạp chí thư viện

1.520.000

1.520.000

-

 

 

6650 - Hội nghị

48.280.000

48.280.000

-

 

 

6699 - Chi phí khác

48.280.000

48.280.000

-

 

 

6700 - Công tác phí

799.681.500

799.681.500

-

 

 

6701 - Tiền vé máy bay, tàu xe

543.991.500

543.991.500

-

 

 

6702 - Phụ cấp công tác phí

158.560.000

158.560.000

-

 

 

6703 - Tiền thuê phòng ngủ

93.630.000

93.630.000

-

 

 

6749 - Khác

3.500.000

3.500.000

-

 

 

6750 - Chi phí thuê mướn

437.882.500

437.882.500

-

 

 

6799 - Khác

437.882.500

437.882.500

-

 

 

6850 - Chi đoàn vào

175.429.000

175.429.000

-

 

 

6852 - Tiền ăn và tiền tiêu vặt

138.054.000

138.054.000

-

 

 

6853- Tiền thuê phòng ngủ

22.200.000

22.200.000

-

 

 

6899 - Khác

15.175.000

15.175.000

-

 

 

6900 - Sửa chữa, duy tu TS phục vụ công tác chuyên môn

940.761.780

940.761.780

-

 

 

6901 - Ô tô dùng chung

787.246.000

787.246.000

-

 

 

6902 - Ô tô phục vụ chức danh

60.692.000

60.692.000

-

 

 

6905 - Tài sản và thiết bị chuyên dùng

16.968.000

16.968.000

-

 

 

6912 - Các thiết bị công nghệ thông tin

1.900.000

1.900.000

-

 

 

6913 - Tài sản và thiết bị văn phòng

61.967.780

61.967.780

-

 

 

6921 - Đường địên, cấp thoát nước

11.988.000

11.988.000

-

 

 

6950 - Mua sắm TS phục vụ công tác chuyên môn

102.045.941

102.045.941

-

 

 

6954- Tài sản và thiết bị chuyên dùng

82.195.941

82.195.941

 

 

 

6956 - Các thiết bị công nghệ thông tin

19.850.000

19.850.000

-

 

 

7000 - Chi phí nv chuyên môn

14.078.000

14.078.000

-

 

 

7004 - Đồng phục, trang phục

14.078.000

14.078.000

-

 

 

7050- Mua sắm tài sản vô hình

12.000.000

12.000.000

 

 

 

7053- Mua, bảo trì phần mềm công nghệ thông tin

12.000.000

12.000.000

 

 

 

7750 - Chi khác

921.623.700

921.623.700

-

 

 

7756 - Các khoản phí, lệ phí

2.476.000

2.476.000

-

 

 

7757 - Chi bảo hiểm TS và phương tiện

14.360.700

14.360.700

-

 

 

7761 - Chi tiếp khách

830.146.000

830.146.000

-

 

 

7799 - Khác

74.641.000

74.641.000

-

 

 

7850 - Chi cho công tác Đảng

45.310.200

45.310.200

 

 

 

7852 - Chi tổ chức đại hội Đảng

45.310.200

45.310.200

 

 

 

8000 - Chi hỗ trợ giải quyết v làm

225.403.840

225.403.840

-

 

 

8049 - Chi hỗ trợ khác

225.403.840

225.403.840

-

 

II

Nguồn vốn viện trợ

 

 

 

 

III

Nguồn vay nợ nước ngoài

 

 

 

 


Thống kê truy cập
  • Đang online: 5
  • Hôm nay: 468
  • Trong tuần: 5,291
  • Tất cả: 420,367